tít mắt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mô tả trạng thái mắt khép lại, nheo lại đến mức gần như không mở ra được: Thường do cười rất tươi, rất vui hoặc do ánh sáng chói. Ví dụ: Cô bé cười tít mắt khi nhận được quà.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Chỉ trạng thái mê mẩn, say mê đến mức không còn tỉnh táo: Thường dùng với hàm ý châm biếm khi ai đó bị cuốn hút quá mức bởi một điều gì đó, đặc biệt là trước sắc đẹp. Ví dụ: Anh ta cứ thấy gái đẹp là lại tít mắt.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (mô tả đôi mắt):
- Ông lão nhìn nắng sớm, tít mắt lại vì chói. (Ông lão nhìn ánh nắng buổi sớm, nheo mắt lại vì bị chói.)
- Bà ấy cười tít mắt khi nghe cháu kể chuyện. (Bà ấy cười nheo cả mắt lại khi nghe đứa cháu kể chuyện.)
Nghĩa bóng (chỉ sự say mê):
- Hắn tít mắt trước những lời đường mật. (Hắn ta mê mẩn trước những lời nói ngọt ngào.)
- Đừng có tít mắt vì mấy lời khen đó. (Đừng có mà say mê, mất tỉnh táo vì mấy lời khen đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cười tít mắt": Cụm từ rất phổ biến, diễn tả nụ cười rất hạnh phúc, vui sướng khiến đôi mắt nheo lại.
- Đứa trẻ cười tít mắt khi được bế lên.
- "Tít mắt lại": Thường dùng để mô tả hành động chủ động nheo mắt lại.
- Cô ấy tít mắt lại để tránh bụi.
Biến thể và từ gần giống
- Nheo mắt: Động từ, chỉ hành động khép hờ mi mắt lại. "Nheo mắt" mang tính mô tả hành động rõ ràng hơn, trong khi "tít mắt" thường mang tính chất tả trạng thái và có sắc thái biểu cảm mạnh hơn (vui, mê mẩn).
- Híp mắt: Có nghĩa tương tự "nheo mắt", nhưng thường dùng khi mắt khép lại vì cười hoặc ngủ.
Từ đồng nghĩa
- Nheo mắt (về hành động).
- Híp mắt (về hành động).
- Mê mẩn, say mê (về nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "Cười tít mắt" đã trở thành một thành ngữ cố định, dùng để miêu tả một nụ cười rất đặc trưng và chân thật.
- "Tít mắt vì...": Cấu trúc thường dùng trong nghĩa bóng để chỉ nguyên nhân của sự say mê, mất tỉnh táo.
- Tít mắt vì tiền. (Mê muội vì tiền bạc.)
- Khép gần kín mắt: Cười tít mắt.